寒雀 [Hàn Tước]
かんすずめ
Danh từ chung
chim sẻ mùa đông (ngon và có tác dụng chữa bệnh); chim sẻ mùa đông
Danh từ chung
chim sẻ mùa đông (ngon và có tác dụng chữa bệnh); chim sẻ mùa đông