Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒菅
[Hàn Gian]
かんすげ
🔊
Danh từ chung
Carex morrowii
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
菅
Gian
cỏ bấc