Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒煙
[Hàn Yên]
寒烟
[Hàn Yên]
かんえん
🔊
Danh từ chung
khói lạnh
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
煙
Yên
khói
烟
Yên
khói