Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒天培地
[Hàn Thiên Bồi Địa]
かんてんばいち
🔊
Danh từ chung
môi trường thạch
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
培
Bồi
trồng trọt; nuôi dưỡng
地
Địa
đất; mặt đất