Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒地植物
[Hàn Địa Thực Vật]
かんちしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
thực vật chịu lạnh
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
地
Địa
đất; mặt đất
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề