Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒中水泳
[Hàn Trung Thủy Vịnh]
かんちゅうすいえい
🔊
Danh từ chung
bơi vào mùa đông
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi