Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
富士通
[Phú Sĩ Thông]
ふじつう
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Fujitsu
Hán tự
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
士
Sĩ
quý ông; học giả
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v