Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
富士講
[Phú Sĩ Giảng]
ふじこう
🔊
Danh từ chung
phái Fuji
Hán tự
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
士
Sĩ
quý ông; học giả
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội