Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
富士フィルム
[Phú Sĩ]
ふじフィルム
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Fujifilm
Hán tự
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
士
Sĩ
quý ông; học giả