密輸出 [Mật Thâu Xuất]

みつゆしゅつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

buôn lậu ra

🔗 密輸入