密議 [Mật Nghị]
みつぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
hội nghị bí mật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
hội nghị bí mật