密談 [Mật Đàm]

みつだん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

cuộc nói chuyện riêng; cuộc nói chuyện bí mật