密着印画 [Mật Khán Ấn Hoạch]
みっちゃくいんが
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
bản in tiếp xúc; tờ tiếp xúc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
bản in tiếp xúc; tờ tiếp xúc