密教 [Mật Giáo]

みっきょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

Phật giáo Mật tông

Trái nghĩa: 顕教