密室の暴力 [Mật Thất Bạo Lực]
みっしつのぼうりょく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
bạo lực sau cánh cửa đóng kín; bạo lực gia đình
🔗 ドメスティックバイオレンス; 家庭内暴力・かていないぼうりょく