Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寄信
[Kí Tín]
きしん
🔊
Danh từ chung
gửi thư
Hán tự
寄
Kí
đến gần; thu thập
信
Tín
niềm tin; sự thật