Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寄ると触ると
[Kí Xúc]
よるとさわると
🔊
Cụm từ, thành ngữ
mỗi khi họ gặp nhau
Hán tự
寄
Kí
đến gần; thu thập
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột