寄せ鍋 [Kí Oa]
よせなべ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
nồi lẩu gà hoặc hải sản và rau trong nước dùng dashi, thường nấu tại bàn (truyền thống là bữa ăn mùa đông); món hầm hoặc súp hải sản và rau
🔗 寄せ