寄せ植え [Kí Thực]
寄植え [Kí Thực]
よせうえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hoa trồng chung
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hoa trồng chung