寂しがり屋 [Tịch Ốc]
寂しがりや [Tịch]
淋しがり屋 [Lâm Ốc]
さびしがりや
さみしがりや
Danh từ chung
người dễ cảm thấy cô đơn; người không thích ở một mình; người thèm khát sự đồng hành
JP: 私は淋しがり屋です。
VI: Tôi là người hay cô đơn.