Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宿銭
[Túc Tiền]
やどせん
🔊
Danh từ chung
phí khách sạn
Hán tự
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền