Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宿曜道
[Túc Diệu Đạo]
すくようどう
🔊
Danh từ chung
hình thức chiêm tinh
🔗 宿曜
Hán tự
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
曜
Diệu
ngày trong tuần
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý