家電製品 [Gia Điện Chế Phẩm]
かでんせいひん
Danh từ chung
điện tử tiêu dùng; thiết bị gia dụng
JP: iMacは、家電製品みたいな感覚で買われてるんだろうね。
VI: iMac được mua như thể nó là một thiết bị gia dụng vậy.