Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家蚕
[Gia Tàm]
かさん
🔊
Danh từ chung
tằm nhà
🔗 野蚕
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
蚕
Tàm
tằm