Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家畜車
[Gia Súc Xa]
かちくしゃ
🔊
Danh từ chung
toa chở gia súc
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
畜
Súc
gia súc; gia cầm và động vật
車
Xa
xe