Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家畜囲い
[Gia Súc Vi]
かちくかこい
🔊
Danh từ chung
chuồng gia súc
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
畜
Súc
gia súc; gia cầm và động vật
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ