Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家書
[Gia Thư]
かしょ
🔊
Danh từ chung
thư từ nhà
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
書
Thư
viết