家族性 [Gia Tộc Tính]
かぞくせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thuộc về gia đình
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thuộc về gia đình