家族サービス [Gia Tộc]
かぞくサービス
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
dành thời gian cho gia đình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
dành thời gian cho gia đình