家庭用品 [Gia Đình Dụng Phẩm]
かていようひん
Danh từ chung
đồ gia dụng
JP: この店は家庭用品を備えている。
VI: Cửa hàng này cung cấp đồ gia dụng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
家庭用品は三階にあります。
Đồ dùng gia đình ở tầng ba.