家庭ごみ [Gia Đình]
家庭ゴミ [Gia Đình]
家庭塵 [Gia Đình Trần]
かていごみ
– 家庭ゴミ
かていゴミ
– 家庭ゴミ
Danh từ chung
rác thải gia đình