Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宴会政治
[Yến Hội Chánh Trị]
えんかいせいじ
🔊
Danh từ chung
chính trị tiệc tùng
Hán tự
宴
Yến
tiệc; yến tiệc
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị