Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宮廷画家
[Cung Đình Hoạch Gia]
きゅうていがか
🔊
Danh từ chung
họa sĩ cung đình
Hán tự
宮
Cung
đền thờ; cung điện
廷
Đình
tòa án; triều đình; văn phòng chính phủ
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ