Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宣伝記事
[Tuyên Vân Kí Sự]
せんでんきじ
🔊
Danh từ chung
bài viết quảng cáo
Hán tự
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
記
Kí
ghi chép; tường thuật
事
Sự
sự việc; lý do