Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宣伝戦
[Tuyên Vân Khuyết]
せんでんせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh tuyên truyền
Hán tự
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu