Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
客家語
[Khách Gia Ngữ]
ハッカ語
[Ngữ]
ハッカご
🔊
Danh từ chung
tiếng Hakka
🔗 客家
Hán tự
客
Khách
khách
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ