実験段階 [Thực Nghiệm Đoạn Giai]
じっけんだんかい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
giai đoạn thí nghiệm
JP: それはまだ実験段階にあります。
VI: Nó vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.