実験場 [Thực Nghiệm Trường]

じっけんじょう

Danh từ chung

bãi thử nghiệm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

実験じっけんじょうとして若手わかて活用かつようさせている。
Chúng tôi đang sử dụng nó như một nơi thử nghiệm cho các nhân viên trẻ.