Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実験劇場
[Thực Nghiệm Kịch Trường]
じっけんげきじょう
🔊
Danh từ chung
nhà hát thử nghiệm
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
劇
Kịch
kịch; vở kịch
場
Trường
địa điểm