実験主義 [Thực Nghiệm Chủ Nghĩa]
じっけんしゅぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Triết học
chủ nghĩa thực nghiệm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Triết học
chủ nghĩa thực nghiệm