実質所得 [Thực Chất Sở Đắc]

じっしつしょとく

Danh từ chung

thu nhập thực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨年さくねん所得しょとく実質じっしつ成長せいちょうは5%だった。
Tăng trưởng thu nhập thực tế năm ngoái là 5%.