実行用計算機 [Thực Hành Dụng Kế Toán Cơ]
じっこうようけいさんき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
máy tính đối tượng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
máy tính đối tượng