実行委 [Thực Hành Ủy]
じっこうい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ủy ban hành động; ủy ban điều hành
🔗 実行委員・じっこういいん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ủy ban hành động; ủy ban điều hành
🔗 実行委員・じっこういいん