実現可能性調査 [Thực Hiện Khả Năng Tính Điều Tra]
じつげんかのうせいちょうさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nghiên cứu khả thi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nghiên cứu khả thi