実権 [Thực Quyền]

じっけん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

quyền lực thực sự

JP: 彼女かのじょ実権じっけんのない重役じゅうやくまつげられました。

VI: Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí quan trọng nhưng không có thực quyền.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実権
  • Cách đọc: じっけん
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính đến trang trọng (tin tức, kinh tế, chính trị)
  • Sắc thái: Quyền lực thực tế, quyền chi phối thật sự (không chỉ danh nghĩa)

2. Ý nghĩa chính

実権 là “quyền lực thực tế/ thực quyền” để ra quyết định và chi phối tổ chức, khác với chức danh hay quyền hạn chỉ mang tính hình thức.

3. Phân biệt

  • 実権 vs 権限: 権限 là phạm vi quyền hợp pháp được giao; 実権 là quyền lực thực tế, có thể vượt/khác phạm vi trên giấy tờ.
  • 実権 vs 権力: 権力 là khái niệm rộng về sức mạnh quyền lực; 実権 nhấn mạnh “quyền lực thực thi cụ thể”.
  • Đối lập: 名目上(chỉ trên danh nghĩa), 実権を失う(mất thực quyền).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation cốt lõi: 実権を握る/掌握する/行使する/移譲する/奪う/失う
  • Ngữ cảnh: chính trị, quản trị doanh nghiệp, tổ chức xã hội, gia tộc…
  • Dùng để phân biệt “ai là người quyết định thật sự” so với người giữ chức danh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
権限 Liên quan Quyền hạn Trên giấy tờ, theo quy định
権力 Đồng nghĩa gần Quyền lực Khái niệm rộng, bao gồm ảnh hưởng
実力者 Liên quan Người có thực lực/quyền lực Chỉ người nắm quyền thực tế
名目上 Đối lập (sắc thái) Trên danh nghĩa Không đồng nghĩa với thực quyền
傀儡 Đối lập (ngữ nghĩa hàm ý) Bù nhìn Người không có thực quyền
影響力 Liên quan Ảnh hưởng Không nhất thiết đồng nghĩa với thực quyền

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 実: thực, thật; 権: quyền.
  • Ghép Hán Nhật mang nghĩa “quyền lực thực tế”. Thường đi với động từ nêu trên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phân tích tổ chức, hãy tìm “ai nắm 実権” qua quyền phê duyệt ngân sách, nhân sự, và chiến lược. Đó là dấu hiệu thực tế hơn chức danh bề mặt.

8. Câu ví dụ

  • 彼は党内で実権を握っている。
    Anh ta nắm thực quyền trong nội bộ đảng.
  • 社長は名目上だが、実権は会長が持つ。
    Giám đốc chỉ là danh nghĩa, thực quyền thuộc về chủ tịch.
  • クーデターで実権を奪った。
    Họ đã chiếm đoạt thực quyền bằng đảo chính.
  • 改革の実権を委ねられた。
    Anh ấy được giao thực quyền tiến hành cải cách.
  • スキャンダルで実権を失った。
    Vì bê bối mà ông ta mất thực quyền.
  • 取締役会が会社の実権を掌握した。
    Hội đồng quản trị đã nắm thực quyền của công ty.
  • 新政権に実権移譲が進む。
    Việc chuyển giao thực quyền cho chính quyền mới đang tiến triển.
  • 彼女は影で実権を行使している。
    Cô ấy thực thi quyền lực thực sự ở hậu trường.
  • 組織の実権者は誰か。
    Ai là người nắm thực quyền trong tổ chức.
  • 現場に実権を持たせるべきだ。
    Nên trao thực quyền cho hiện trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実権 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?