実業団 [Thực Nghiệp Đoàn]
じつぎょうだん
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Từ viết tắt
đội thể thao công ty
Danh từ chung
tổ chức kinh doanh
🔗 実業団体