実数値関数 [Thực Số Trị Quan Số]
じっすうちかんすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hàm giá trị thực; hàm thực
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hàm giá trị thực; hàm thực