Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実地検証
[Thực Địa Kiểm Chứng]
じっちけんしょう
🔊
Danh từ chung
điều tra tại chỗ
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
地
Địa
đất; mặt đất
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
証
Chứng
chứng cứ