実地指導 [Thực Địa Chỉ Đạo]
じっちしどう
Danh từ chung
hướng dẫn thực hành; hướng dẫn tại chỗ; dạy thực hành
Danh từ chung
hướng dẫn thực hành; hướng dẫn tại chỗ; dạy thực hành