実務 [Thực Vụ]

じつむ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

công việc thực tế; công việc kinh doanh

JP: 法律ほうりつてき実務じつむ政府せいふ任命にんめいする弁護士べんごし、そのほかの専門せんもんおこなうことになっている。

VI: Các thủ tục pháp lý sẽ được thực hiện bởi luật sư và các chuyên gia khác do chính phủ bổ nhiệm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはわたしより実務じつむ経験けいけん豊富ほうふよ。
Tom có kinh nghiệm thực tế nhiều hơn tôi.
実務じつむ翻訳ほんやく講座こうざ無料むりょう実力じつりょく診断しんだんがあったので、その課題かだい送信そうしんして資料しりょう請求せいきゅうもしてみた。
Có bài kiểm tra năng lực miễn phí của khóa học dịch thuật thực tiễn nên tôi đã gửi bài và yêu cầu tài liệu.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実務
  • Cách đọc: じつむ
  • Loại từ: Danh từ
  • Trình độ ước lượng: JLPT N1
  • Sắc thái: trang trọng, dùng nhiều trong kinh doanh, pháp lý, hành chính
  • Ví dụ kết hợp hay gặp: 実務経験, 実務能力, 実務研修, 実務家, 実務担当, 実務レベル

2. Ý nghĩa chính

実務 là công việc mang tính thực tiễn, vận hành thực tế trong doanh nghiệp, cơ quan hay nghề chuyên môn (ví dụ: pháp lý, kế toán, thương mại). Khác với lý luận trên giấy, 実務 nhấn mạnh việc xử lý công việc cụ thể nơi hiện trường hoặc trong quy trình vận hành thật.

3. Phân biệt

  • 事務: công việc văn phòng, giấy tờ. Hẹp hơn 実務 và thiên về clerical.
  • 業務: nghiệp vụ, phạm vi công việc phải làm. Trung tính, bao trùm hơn; 実務 là phần thực thi cụ thể trong 業務.
  • 実践: sự thực hành, đưa vào thực tế nói chung (không nhất thiết là công việc).
  • 理論 - lý luận: phía đối lập với 実務, thiên về khái niệm, mô hình.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay dùng: 実務+経験・能力・研修・担当・手続き・知識・スキル・対応・運用。
  • Văn cảnh: CV, JD, đào tạo nhân sự, đánh giá năng lực, mô tả quy trình.
  • Đặt trong cặp đối lập: 理論より実務を重視, 研究と実務の橋渡し。
  • Lưu ý: dùng trang trọng; trong hội thoại bình thường có thể nói 現場の仕事 hay 実際の仕事 cho dễ hiểu hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
事務liên quancông việc văn phòngThiên về giấy tờ, clerical
業務liên quannghiệp vụ, công việcPhạm vi công việc cần thực hiện
実践gần nghĩathực hànhPhổ quát, không chỉ trong công việc
現場liên quanhiện trườngNơi diễn ra phần thực thi
実学liên quanhọc thuật thực dụngNhấn mạnh tính ứng dụng của tri thức
理論trái nghĩalý luậnĐối lập khái niệm
机上の空論trái nghĩalý thuyết suôngHàm ý phê phán
実務家liên quanngười làm thực tiễnChỉ người, không phải khái niệm

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 実: thực - thật, chân thực, mang nghĩa “thực tế”.
  • 務: vụ - công việc, nhiệm vụ, trách nhiệm.
  • Ghép nghĩa: “công việc thực tế, phần việc phải làm trong thực tiễn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả năng lực, Nhật hay dùng cặp 理論と実務. Một hồ sơ đẹp thường nêu cả nền tảng lý thuyết và thành tích triển khai thực tế: 実務での成果, 現場での改善, 運用ノウハウ. Bạn có thể biến những trải nghiệm thường ngày thành 実務経験 nếu trình bày được bối cảnh - nhiệm vụ - hành động - kết quả.

8. Câu ví dụ

  • 彼は実務経験が豊富だ。
    Anh ấy có kinh nghiệm thực tiễn phong phú.
  • 理論より実務を重視する会社だ。
    Đây là công ty coi trọng thực tiễn hơn lý thuyết.
  • 新入社員向けに実務研修を行う。
    Tổ chức đào tạo thực hành cho nhân viên mới.
  • 弁護士としての実務に携わる。
    Tham gia vào công việc thực tế của nghề luật sư.
  • マニュアルはあるが、実務は現場で覚えるものだ。
    Có sổ tay đấy, nhưng việc thực tế là học ở hiện trường.
  • 実務能力をアピールしてください。
    Hãy nêu bật năng lực thực tiễn của bạn.
  • 海外取引の実務手続きは複雑だ。
    Thủ tục thực tế cho giao dịch nước ngoài rất phức tạp.
  • 彼女は研究と実務の橋渡し役だ。
    Cô ấy là cầu nối giữa nghiên cứu và thực tiễn.
  • 実務的な視点で提案をまとめた。
    Tôi đã tổng hợp đề xuất từ góc nhìn thực tiễn.
  • その理論は実務に落とし込めるのか。
    Lý thuyết đó có thể chuyển hóa vào thực tiễn không?
💡 Giải thích chi tiết về từ 実務 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?